汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
驱遣 (qū qiǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
驱遣
【驅遣】
[qū qiǎn]
khu khiển
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Sai khiến
2
đuổi đi
3
loại bỏ (tình cảm)
Ví dụ
驱遣烦闷
qū qiǎn fán mèn
Xua tan phiền muộn
Từ ghép
0 từ chứa “驱遣”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
驱迫
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
驱使
2
〈书〉赶走
3
消除;排除(情绪)
~烦闷
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
驱
qū
khu
Đuổi, xua đuổi, trục xuất; Thúc đẩy, điều khiển, sai khiến; Chạy nhanh (thường dùng cho ngựa)
遣
qiǎn
khiển
Phái đi, cử đi, điều động ai đó đến một nơi hoặc làm một việc; Xua đuổi, giải tán, làm cho ai đó rời đi; Gửi đi, trả lại, trục xuất