汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
驰驱 (chí qū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
驰驱
【馳驅】
[chí qū]
trì khu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Chạy nhanh (khi cưỡi ngựa)
2
chạy tới phục vụ
Ví dụ
一疆场
yì jiāng chǎng
Xông pha nơi chiến trường
Từ ghép
0 từ chứa “驰驱”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(骑马)快跑
一疆场
2
〈书〉指沩人奔走效力
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
驰
chí
trì
chạy nhanh, phóng nhanh; lan truyền, nổi tiếng; bay bổng, lơ lửng
驱
qū
khu
Đuổi, xua đuổi, trục xuất; Thúc đẩy, điều khiển, sai khiến; Chạy nhanh (thường dùng cho ngựa)