[tāo tiè]
thao thiết
饕餮大餐
tāo tiè dà cān
Bữa tiệc thịnh soạn
饕餮盛宴。tGo(七幺)t6o〈书〉同“陶”(陶器)。匋咷160哭:事1n60)饕餮。tdo 团
tāo tiè shèng yàn 。tGo( qī yāo )t6o〈 shū 〉 tóng “ táo ”( táo qì )。 táo táo 160 kū : shì 1n60) tāo tiè 。tdo tuán
Bữa tiệc linh đình
一匿饕餮饕餮荒
yí nì tāo tiè tāo tiè huāng
Ẩn mình trong bữa tiệc, bữa tiệc hoang
饕餮学饕餮税
tāo tiè xué tāo tiè shuì
Học đòi ăn uống, đóng thuế ăn uống
罪责难饕餮
zuì zé nàn tāo tiè
Tội lỗi khó lòng tha thứ