[zhuàn]
soạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
美馔měi zhuàn
mỹ soạn
cao lương mỹ vị
盛馔shèng zhuàn
thịnh soạn
món ăn phong phú; thức ăn tráng lệ
肴馔yáo zhuàn
hào soạn
Món ăn trên tiệc hoặc thức ăn thịnh soạn (sách cổ)
珍馐美馔zhēn xiū měi zhuàn
trân tu mỹ soạn
món ngon và hương vị tuyệt vời; một món đãi ngộ tuyệt hảo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.