汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
食谱 (shí pǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
食谱
【食譜】
[shí pǔ]
thực phả
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Giới từ
1
sách nấu ăn
2
công thức nấu ăn
3
chế độ ăn
Ví dụ
一周食谱
yì zhōu shí pǔ
Thực đơn một tuần
Từ ghép
0 từ chứa “食谱”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
介 · Giới từ
绍菜肴等制作方法的书
2
制定的每顿饭菜的单子
一周~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
食
shí
thực
Ăn; tiêu thụ thức ăn; Thức ăn; thực phẩm; đồ ăn; Cho ăn; nuôi dưỡng
谱
pǔ
Sách ghi chép, tập hợp các thông tin có hệ thống; Bản ghi chép các nốt nhạc, giai điệu; Biểu đồ, dải phân tích các thành phần