[è liè]
ngạc liệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
唇颚裂chún è liè
thần ngạc liệt
hở môi và vòm miệng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.