[tí kuǎn]
đề khoản
以草书题款
yǐ cǎo shū tí kuǎn
Viết đề bằng lối chữ thảo
为画作题个款
wèi huà zuò tí gè kuǎn
Viết đề tặng cho bức tranh
这幅画上的题款是伪造的
zhè fú huà shàng de tí kuǎn shì wěi zào de
Chữ đề trên bức tranh này là giả.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.