[pín shù]
tần số
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
频数分布pín shù fēn bù
tần số phân bố
phân bố tần suất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.