汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
预收 (yù shōu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
预收
【預收】
[yù shōu]
dự thu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Thu trước
2
nhận trước
Ví dụ
一定金
yí dìng jīn
Tiền đặt cọc
Từ ghép
1 từ chứa “预收”
预收
费
yù shōu fèi
dự thu phí
thu trước
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
预先收取(款项)
一定金
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
预
yù
dự
Dự tính, tính toán trước một việc gì đó; Chuẩn bị, sắp xếp trước cho một việc gì đó; Ngăn chặn, phòng ngừa một điều gì đó xảy ra
收
shōu
thu
Nhận, lấy vào, thu vào; Sắp xếp, dọn dẹp, thu dọn; Thu hoạch, gặt hái