汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
预后 (yù hòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
预后
【預後】
[yù hòu]
dự hậu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tiên lượng
Ví dụ
预后不良
yù hòu bù liáng
Tiên lượng xấu
Từ ghép
0 từ chứa “预后”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
对于某种疾病发展过程和最后结果的估计
~不良
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
预
yù
dự
Dự tính, tính toán trước một việc gì đó; Chuẩn bị, sắp xếp trước cho một việc gì đó; Ngăn chặn, phòng ngừa một điều gì đó xảy ra
后
hòu
hậu
Phía sau; phần sau của một vật hoặc thời gian; Sau đó; về sau; chỉ thời gian tiếp nối; Con cháu; đời sau; hậu duệ