[xū hòu]
tu hậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
须后水xū hòu shuǐ
tu hậu thuỷ
nước thơm dùng sau khi cạo râu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.