[shùn cì]
thuận thứ
顺次排列
shùn cì pái liè
Sắp xếp theo thứ tự
顺次入座
shùn cì rù zuò
Ngồi vào chỗ theo thứ tự
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.