汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
顺利 (shùn lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
顺利
【順利】
[shùn lì]
thuận lợi
HSK 4
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
một cách suôn sẻ
2
không gặp trở ngại
Ví dụ
工作顺利
gōng zuò shùn lì
Công việc thuận lợi
Từ ghép
0 từ chứa “顺利”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
顺坦
顺当
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
在事物的发展或工作的进行中没有或很少遇到困难
工作~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
顺
shùn
thuận
Tuân theo, vâng lời, nghe theo; Thuận lợi, suôn sẻ, không gặp trở ngại; Nhân tiện, tiện thể, tiện đường
利
lì
lợi
sắc, nhọn, bén; có lợi, thuận lợi, suôn sẻ; lợi ích, quyền lợi, lãi