[qīng cáng]
thanh tàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
青藏线qīng cáng xiàn
thanh tàng tuyến
tuyến Thanh Hải-Tây Tạng
青藏公路qīng cáng gōng lù
thanh tàng công lộ
Đường cao tốc Thanh Hải-Tây Tạng
青藏铁路qīng cáng tiě lù
thanh tàng thiết lộ
đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng
青藏高原qīng zàng gāo yuán
thanh tạng cao nguyên
Cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.