[qīng xiāng]
thanh tương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
青葙子qīng xiāng zǐ
thanh tương tử
cây mào gà lông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.