[qīng huā]
thanh hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
青花瓷qīng huā cí
thanh hoa từ
gốm sứ xanh trắng
青花菜qīng huā cài
thanh hoa thái
bông cải xanh
青花椰菜qīng huā yē cài
thanh hoa dừa thái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.