[qīng shí]
thanh thạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天青石tiān qīng shí
thiên thanh thạch
đá lưu ly
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.