[qīng tán]
thanh đàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
青檀树qīng tán shù
thanh đàn thụ
cây gỗ tử đàn xanh, vỏ của nó được dùng để sản xuất 宣紙|宣纸