[qīng yún pǔ]
thanh vân phả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
青云谱区qīng yún pǔ qū
quận Qingyunpu của thành phố Nam Xương 南昌市, tỉnh Giang Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.