汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
霞光 (xiá guāng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
霞光
[xiá guāng]
hà quang
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
ánh nắng nhiều màu lúc bình minh hoặc hoàng hôn
Ví dụ
霞光万道
xiá guāng wàn dào
Hào quang rực rỡ
Từ ghép
0 từ chứa “霞光”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
阳光穿透云雾射出的彩色光芒
~万道
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
霞
xiá
hà
Mây hoặc bầu trời ánh hồng lúc bình minh hoặc hoàng hôn; Ánh sáng nhiều màu sắc của bình minh hoặc hoàng hôn; Sương mù, khói mờ ảo
光
guāng
quang
Ánh sáng, tia sáng chiếu rọi, làm vật thể hiện rõ; Bóng, mượt, trơn tru, không có gợn hay vết xước; Vinh dự, sự rạng rỡ, vẻ đẹp lộng lẫy, huy hoàng