[xuě cáng]
tuyết tàng
雪藏汽水
xuě cáng qì shuǐ
Nước ngọt ướp lạnh
球队把主力雪藏起来,关键比赛才派上场
qiú duì bǎ zhǔ lì xuě cáng qǐ lái , guān jiàn bǐ sài cái pài shàng chǎng
Đội bóng giấu bài chủ lực, chỉ tung ra sân ở trận đấu quan trọng
这几篇批评文章遭到雪藏
zhè jǐ piān pī píng wén zhāng zāo dào xuě cáng
Vài bài phê bình này bị xếp xó
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.