[xuě qié]
tuyết cà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雪茄头xuě qié tóu
tuyết cà đầu
phích cắm tẩu thuốc lá
雪茄烟xuě qié yān
tuyết cà yên
xì gà