[chú xíng]
sồ hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雏形土chú xíng tǔ
sồ hình thổ
cambisol
雏形产品chú xíng chǎn pǐn
sồ hình sản phẩm
nguyên mẫu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.