[jí yóu]
tập bưu
集邮册
jí yóu cè
Tập bưu ảnh
我年轻时集过邮
wǒ nián qīng shí jí guò yóu
Hồi trẻ tôi có sưu tầm tem
集邮册jí yóu cè
tập bưu sách
album tem
集邮簿jí yóu bó