汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
集运 (jí yùn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
集运
【集運】
[jí yùn]
tập vận
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
vận chuyển hợp tác
2
vận tải tập trung
Ví dụ
集运木材
jí yùn mù cái
Tập kết vận chuyển gỗ
Từ ghép
0 từ chứa “集运”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
集中起来运输
~木材
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
集
jí
tập
Tập hợp, tụ họp lại một chỗ; Thu thập, gom góp lại; Tập hợp các tác phẩm, sản phẩm cùng loại
运
yùn
vận
di chuyển; vận chuyển; chuyên chở; sử dụng; vận dụng; vận may; số phận; định mệnh