[jí xùn]
tập huấn
干部轮流集训
gàn bù lún liú jí xùn
cán bộ luân phiên tập huấn
运动员提前一个月集训
yùn dòng yuán tí qián yí gè yuè jí xùn
vận động viên tập huấn trước một tháng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.