汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
集萃 (jí cuì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
集萃
[jí cuì]
tập tuỵ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tinh tuyển
Ví dụ
新闻集萃
xīn wén jí cuì
tuyển tập tin tức
Từ ghép
0 từ chứa “集萃”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
荟萃
新闻~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
集
jí
tập
Tập hợp, tụ họp lại một chỗ; Thu thập, gom góp lại; Tập hợp các tác phẩm, sản phẩm cùng loại
萃
cuì
tuỵ
Tập hợp, tụ họp lại một chỗ; Nổi bật, xuất sắc hơn hẳn; Chiết tách, rút ra tinh chất