[jí hé]
tập hợp
全校同学已经在操场集合了
quán xiào tóng xué yǐ jīng zài cāo chǎng jí hé le
Toàn thể học sinh toàn trường đã tập trung ở sân tập
一各种材料,加以分析
yí gè zhǒng cái liào , jiā yǐ fēn xī
Tổng hợp các loại tài liệu, rồi phân tích
集合体jí hé tǐ
tập hợp; tổng thể; bó
集合论jí hé lùn
lý thuyết tập hợp
集合名词jí hé míng cí
danh từ tập hợp
点集合diǎn jí hé
điểm tập hợp
tập hợp điểm
子集合zǐ jí hé
tử
tập hợp con
整数集合zhěng shù jí hé
chỉnh số tập hợp
tập hợp các số nguyên