[què máng]
tước manh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雀盲眼què máng yǎn
tước manh nhãn
quáng gà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.