汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
隶卒 (lì zú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
隶卒
【隸卒】
[lì zú]
lệ tốt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Chỉ vải
Ví dụ
鲜隶卒隶卒肉
xiān lì zú lì zú ròu
thịt tươi
Từ ghép
0 từ chứa “隶卒”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
指荔枝
鲜~~肉
2
荔(*荔)(L)名好®
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
隶
lì
lệ
Lệ thuộc vào, thuộc về, dưới quyền quản lý của; Người bị nô dịch, người hầu hạ, cấp dưới thấp kém; Một kiểu chữ Hán cổ, chữ lệ, lệ thư
卒
zú
Lính, người lính, binh lính; Người hầu, đầy tớ; Hoàn thành, kết thúc