[yǐn yǐn]
ẩn ẩn
隐隐的雷声 青山隐隐
yǐn yǐn de léi shēng qīng shān yǐn yǐn
Tiếng sấm ì ầm, những ngọn núi xanh mờ ảo
筋骨隐隐作痛
jīn gǔ yǐn yǐn zuò tòng
Cơ khớp nhức âm ỉ
隐隐作痛yǐn yǐn zuò tòng
ẩn ẩn tác thống
đau âm ỉ
隐隐约约yǐn yǐn yuē yuē
ẩn ẩn ước ước
mờ nhạt; xa xăm; khó nghe thấy
隐隐绰绰yǐn yǐn chuò chuò
ẩn ẩn xước xước
mờ ảo; không rõ ràng