汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
隐逸 (yǐn yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
隐逸
【隱逸】
[yǐn yì]
ẩn dật
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
Danh từ
1
sống ẩn dật
2
ẩn dật
3
ẩn sĩ
Ví dụ
山林隐逸
shān lín yǐn yì
Ẩn cư nơi núi rừng
Từ ghép
0 từ chứa “隐逸”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
离世
蛰居
隐居
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
避世隐居
2
名 · Danh từ
指隐居的人
山林~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
隐
yǐn
ẩn
Giấu kín, che đậy, không để lộ ra; Kín đáo, không rõ ràng, không dễ nhận thấy; Điều bí mật, việc riêng tư không muốn người khác biết
逸
yì
dật
trốn thoát, thoát ra; nhàn nhã, thoải mái; xuất sắc, vượt trội