[yǐn cáng]
ẩn tàng
隐藏在丛林中
yǐn cáng zài cóng lín zhōng
Ẩn mình trong rừng rậm
隐藏处yǐn cáng chù
ẩn tàng xứ
nơi trú ẩn; chỗ ẩn nấp