[yǐn bì]
ẩn tế
游击队隐蔽在高地里
yóu jī duì yǐn bì zài gāo dì lǐ
Du kích ẩn mình trên cao
地形隐蔽
dì xíng yǐn bì
Địa hình hiểm trở
手法隐蔽
shǒu fǎ yǐn bì
Thủ pháp lén lút
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.