[yǐn xiū]
ẩn tu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
隐修士yǐn xiū shì
ẩn tu sĩ
tu sĩ
隐修院yǐn xiū yuàn
ẩn tu viện
tu viện; đan viện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.