[xiàn zhèn]
hãm trận
冲锋陷阵。xian(陷阵 名面食、点心里包的馅(餡)新,砂项雞詳削肉:莱军!受學陷阵川枣泥陷阵儿月饼
chōng fēng xiàn zhèn 。xian( xiàn zhèn míng miàn shí 、 diǎn xīn lǐ bāo de xiàn ( xiàn ) xīn , shā xiàng jī xiáng xiāo ròu : lái jūn ! shòu xué xiàn zhèn chuān zǎo ní xiàn zhèn ér yuè bǐng
xông pha trận mạc