[xiàn jià]
hạn giá
限价销售
xiàn jià xiāo shòu
Bán hàng theo giá quy định
最高限价
zuì gāo xiàn jià
Giá trần
每日限价měi rì xiàn jià
mỗi nhật hạn giá
giới hạn biên độ giá hàng ngày