汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
降顺 (xiáng shùn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
降顺
【降順】
[xiáng shùn]
hàng thuận
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Quy phục, tuân theo.
Ví dụ
降顺序
xiáng shùn xù
Thứ tự giảm dần
Từ ghép
0 từ chứa “降顺”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
归降顺从。xiang 古代的学校
~序
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
降
jiàng
giáng
Rơi, hạ xuống từ trên cao; Giảm bớt, hạ thấp mức độ, số lượng; Đầu hàng, quy phục
顺
shùn
thuận
Tuân theo, vâng lời, nghe theo; Thuận lợi, suôn sẻ, không gặp trở ngại; Nhân tiện, tiện thể, tiện đường