[jiàng dī]
giáng đê
温度降低了
wēn dù jiàng dī le
Nhiệt độ giảm
降低物价
jiàng dī wù jià
Giảm giá hàng hóa
降低要求
jiàng dī yāo qiú
Hạ thấp yêu cầu
降低利率jiàng dī lì lǜ
giảm lãi suất