汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
附识 (fù shí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
附识
【附識】
[fù shí]
phụ thức
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Ghi chép kèm theo bài viết, sách báo.
Ví dụ
再版附识
zài bǎn fù shí
Lời bạt tái bản
Từ ghép
0 từ chứa “附识”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
附在文章、书刊上的有关记述
再版~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
附
fù
phụ
Gắn vào, thêm vào, đính kèm; Gần, kề bên; Phụ thuộc, dựa vào
识
shí
thức
Biết, nhận ra, nhận thức; Kiến thức, sự hiểu biết; Ý thức, nhận thức