[ā bà]
a ba
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阿爸父ā bà fù
a ba phụ
Abba; mở rộng: Chúa Cha trong Phúc Âm Cơ Đốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.