[ā bǐ]
a tỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阿比让ā bǐ ràng
Abidjan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.