[ā bà]
a bá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阿坝县ā bà xiàn
a bá huyện
Huyện Ngawa trong Châu tự trị dân tộc Tạng và dân tộc Khương Ngawa 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Tứ Xuyên
阿坝州ā bà zhōu
a bá châu
Châu tự trị Ngawa của người Tạng và Khương, tây bắc Tứ Xuyên, thủ phủ Mã Nhĩ Khang trấn 馬爾康鎮|马尔康镇[Ma3 er3 kang1 zhen4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.