[ā kǎ]
a ca
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阿卡提ā kǎ tí
Arcadia
阿卡贝拉ā kǎ bèi lā
a cappella
阿卡迪亚ā kǎ dí yà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.