[zhèn shì]
trận thế
面对这种阵势,他惊得目瞪口呆
miàn duì zhè zhǒng zhèn shì , tā jīng dé mù dèng kǒu dāi
đối mặt với tình thế này, anh ta kinh ngạc đến hóa đá
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.