[fáng huá]
phòng hoạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
防滑链fáng huá liàn
phòng hoạt liên
xích chống trượt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.