[fáng dú]
phòng độc
防毒面具
fáng dú miàn jù
Mặt nạ phòng độc
防毒面具fáng dú miàn jù
phòng độc diện cụ
mặt nạ phòng độc
防毒围裙fáng dú wéi qún
phòng độc vi
tạp dề bảo hộ
防毒手套fáng dú shǒu tào
phòng độc thủ sáo
găng tay bảo hộ
防毒斗篷fáng dú dǒu peng
phòng độc đẩu
áo choàng bảo hộ
防毒软件fáng dú ruǎn jiàn
phòng độc nhuyễn kiện
phần mềm diệt virus
防毒通道fáng dú tōng dào
phòng độc thông đạo
lối đi bảo vệ
防毒面罩fáng dú miàn zhào
phòng độc diện tráo
mặt nạ phòng độc
防毒靴套fáng dú xuē tào
phòng độc ngoa sáo
ủng bảo vệ chống độc; ủng bảo vệ