[fáng zhǐ]
phòng chỉ
防止煤气中毒
fáng zhǐ méi qì zhòng dú
phòng tránh ngộ độc khí gas
防止交通事故
fáng zhǐ jiāo tōng shì gù
ngăn ngừa tai nạn giao thông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.