汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
队日 (duì rì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
队日
【隊日】
[duì rì]
đội nhật
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Ngày hoạt động tập thể của Đội Thiếu niên Tiền phong Trung Quốc
Ví dụ
过队日
guò duì rì
Qua ngày đội
Từ ghép
0 từ chứa “队日”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
中国少年先锋队举行集体活动的日子
过~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
队
duì
đội
Đội, nhóm người hoặc tổ chức có cùng mục đích; Hàng ngũ, đội hình; Đơn vị tổ chức trong quân đội hoặc các tổ chức khác
日
rì
nhật
ngày; một ngày; mặt trời; Nhật Bản