汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
阑干 (lán gān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
阑干
【闌干】
[lán gān]
lan can
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
đan chéo
2
không đều
3
lộn xộn
Ví dụ
星斗阑干
xīng dòu lán gān
Các vì sao lốm đốm
Từ ghép
0 từ chứa “阑干”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
形容纵横交错;参差错落的样子
星斗~
2
間“栏杆”
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
阑
lán
lan
Lan can, hàng rào chắn; Ngăn chặn, cản trở; xâm nhập; Sắp hết, tàn, cuối
干
gān
Khô ráo, không ẩm ướt; Làm, thực hiện, tiến hành; Làm việc, đảm đương công việc